Tin tức

4 bộ phận mà mọi dây nịt dây điện đều cần

Bộ dây điệnđược chia thành dây điện cao áp và dây điện áp thấp. Xe chạy bằng xăng chỉ có bộ dây điện áp thấp, chạy bằng ắc quy, việc phân phối điện được xử lý bằng hộp cầu chì. Dây điện cao áp thường được tìm thấy nhiều hơn trong các phương tiện sử dụng năng lượng mới.

Chúng ta hãy thảo luận ngắn gọn về thành phần của bộ dây điện. Dây nịt thực sự phổ biến trong cuộc sống hàng ngày. Cáp USB đơn giản nhất và cáp mạng dùng để chơi game là những ví dụ về cách nối dây đơn giản.

Wiring harnesses

Lấy một sợi cáp mạng đơn giản làm ví dụ. Đầu tiên, về mặt cấu trúc, các thành phần được tách ra khỏi cáp mạng như sau: nhựa (đầu nối), đầu cuối, cáp và vỏ bọc!


1. Đầu nối nhựa

Linh kiện nhựa hay còn gọi là đầu nối hoặc vỏ bọc, thường được gọi là "đầu"! Chất liệu chính của nó là nhựa, có đặc tính cách nhiệt tốt. Đầu nối, đầu nối uốn và phích cắm thoát nước được gọi chung là đầu nối dây điện. Đầu nối dây điện đóng vai trò như một "cầu nối" trong cấu trúc điện của xe. Vì hàng trăm đầu nối được sử dụng trên xe nên đầu nối dây điện thường được phân biệt bằng hình dạng, số lượng lỗ và màu sắc đặc biệt để tránh lỗi lắp ráp. Một đầu nối được hiển thị trong hình ảnh bên dưới.

Wiring harnesses


2.Thiết bị đầu cuối

dây nịtthiết bị đầu cuối uốn, thường được gọi là thiết bị đầu cuối, sử dụng nhựa làm chất mang để đạt được độ dẫn điện giữa cáp và các bộ phận điện. Các thiết bị đầu cuối thường được làm bằng đồng và bề mặt tiếp xúc thường được mạ kẽm hoặc mạ thiếc để tăng cường độ dẫn điện. Đối với các bộ phận an toàn của xe như túi khí, thiết bị đầu cuối mạ bạc được sử dụng. Đối với các bộ phận khác yêu cầu khả năng chống tiếp xúc và chống ăn mòn cao, vật liệu mạ vàng có thể được sử dụng cho các bề mặt tiếp xúc đầu cuối. Hình ảnh dưới đây cho thấy sơ đồ cấu trúc thiết bị đầu cuối.

Wiring harnesses


Là một cấu trúc phức tạp, các thiết bị đầu cuối không chỉ phải đáp ứng các yêu cầu về kích thước hình học mà còn phải được kiểm tra bằng mắt thường bằng cách sử dụng phân tích mặt cắt để kiểm tra tính hợp lý và chính xác của việc uốn giữa thiết bị đầu cuối và cáp. Sau khi uốn, cần phải kiểm tra để xác minh độ tin cậy về chức năng và hiệu suất kết cấu của thiết bị đầu cuối. Các thử nghiệm thông thường bao gồm thử nghiệm độ bền kéo và thử nghiệm điện trở tiếp xúc.


Kiểm tra độ bền kéo của thiết bị đầu cuối kiểm tra độ kín của kết nối giữa thiết bị đầu cuối kim loại và lõi dây bằng máy kiểm tra độ bền kéo đa năng. Thử nghiệm được lặp lại cho đến khi lõi dây tách ra khỏi thiết bị đầu cuối và dữ liệu trên bảng điều khiển của máy thử độ bền kéo được ghi lại.

Điện trở tiếp xúc là giá trị điện trở của vùng tiếp xúc giữa cực và lõi dây. Nói chung, điện trở tiếp xúc phải nhỏ hơn 30mΩ, mặc dù các tiêu chuẩn khác nhau giữa các công ty.

3. Vỏ bọc


Vỏ bọc của bộ dây điện dùng để chỉ những gì được quấn quanh bên ngoài cáp. Điều này bao gồm băng keo, ống lượn sóng, ống PVC, vỏ cao su, ống sợi thủy tinh, v.v.


Kiểu Vật liệu Các tính năng chính Sử dụng chính Ghi chú
Băng (Chung) Khác nhau (Vải, PVC, Xốp) Đa năng: bó, bảo vệ, cách nhiệt. Quấn dây nịt chung. Chọn loại dựa trên môi trường.
Băng vải PE + Sợi tổng hợp Mạnh mẽ, bền bỉ, chịu dầu/nước, dễ rách. Phổ biến trong dây nịt ô tô. Mạnh mẽ toàn diện.
Băng PVC PVC Cách nhiệt & chống thấm tốt. Sửa chữa và cách điện dây bị tước. Tránh nhiệt độ cao (>80°C).
Băng xốp Bọt PE + Keo Hấp thụ sốc, đệm. Dây nịt cửa; bảo vệ các đầu nối. Dành cho đệm cụ thể, không phải bọc chung.
Tay áo cao su Cao su Linh hoạt, chống mài mòn. Điểm đi dây và bộ phận chuyển động (cửa, bản lề). Tay áo được làm sẵn, không phải băng dính.

4. Cáp

Cáp là thành phần cấu trúc chính của bộ dây điện, bao gồm lõi đồng và lớp cách điện bên ngoài. Cáp có nhiều thông số kỹ thuật khác nhau dựa trên diện tích mặt cắt ngang của dây dẫn. Hình ảnh bên dưới hiển thị bốn dây dẫn có diện tích mặt cắt khác nhau, từ trái sang phải: 0,5 mm2, 0,75 mm 2, 1,0 mm 2 và 0,35 mm 2.

Wiring harnesses


Thông số kỹ thuật của bộ dây khác nhau có trở kháng và công suất dòng điện tối đa khác nhau. Dòng điện tối đa được phép đi qua dây dẫn có cùng đường kính cũng thay đổi ở các nhiệt độ khác nhau. Để tránh dây dẫn bị nóng quá mức, cần kiểm tra mật độ dòng điện. Công thức là (I - dòng điện, A - diện tích tiết diện dây dẫn):

S = I/A Danh sách các đường kính dây dẫn phổ biến và công suất hiện tại của chúng như sau:


Diện tích mặt cắt dây dẫn (mm2) Dòng điện cho phép liên tục ở 30oC Dòng điện cho phép liên tục ở 50oC Mật độ hiện tại cho phép
0.35 8 6.5 10
0.5 11 7.8 10
0.75 15 10.6 10
1.0 19 13.5 10
1.5 24 17 10
2.5 32 22.7 10
6.0 54 38.3 6
10.0 73 51.8 6
25 129 91.6 4
Tin tức liên quan
Để lại cho tôi một tin nhắn
X
Chúng tôi sử dụng cookie để cung cấp cho bạn trải nghiệm duyệt web tốt hơn, phân tích lưu lượng truy cập trang web và cá nhân hóa nội dung. Bằng cách sử dụng trang web này, bạn đồng ý với việc chúng tôi sử dụng cookie.Chính sách bảo mật
Từ chốiChấp nhận